Để hiểu rõ Luật biển quốc tế là gì cũng như cách xác định các vùng biển của Việt Nam theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982, chúng ta cần tiếp cận vấn đề dưới một lăng kính pháp lý chuyên sâu nhưng mang tính ứng dụng thực tiễn cao. Biển và đại dương chiếm hơn 70% diện tích bề mặt Trái Đất, không chỉ mang lại nguồn tài nguyên thiên nhiên khổng lồ mà còn là tuyến đường giao thương huyết mạch của thế giới. Do đó, việc xây dựng một hành lang pháp lý chung để điều chỉnh các hoạt động trên biển là đòi hỏi tất yếu của cộng đồng quốc tế.

luật biển quốc tế
Luật biển quốc tế là gì? Các vùng biển của Việt Nam theo UNCLOS 1982

Luật biển quốc tế là gì?

Dưới góc độ khoa học pháp lý, Luật biển quốc tế là một ngành luật độc lập thuộc hệ thống công pháp quốc tế, bao gồm tổng hợp các nguyên tắc và quy phạm pháp luật quốc tế do các quốc gia và các chủ thể khác của luật quốc tế thỏa thuận xây dựng nên. Ngành luật này có chức năng điều chỉnh các quan hệ phát sinh giữa các quốc gia trong quá trình sử dụng biển, đại dương và khai thác tài nguyên biển.

Văn bản quan trọng nhất, được mệnh danh là “Hiến pháp của đại dương”, chính là Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (viết tắt là UNCLOS 1982). Công ước này đã thiết lập một trật tự pháp lý toàn diện, quy định rõ ràng về quy chế pháp lý của các vùng biển, quyền và nghĩa vụ của các quốc gia ven biển, quốc gia không có biển, cũng như các cơ chế giải quyết tranh chấp. Sự ra đời của UNCLOS 1982 đã đánh dấu một bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử phát triển của Luật biển quốc tế, chấm dứt tình trạng áp dụng tùy tiện các quy định về giới hạn vùng biển của các quốc gia trước đây.

Quy định về các vùng biển của Việt Nam theo UNCLOS 1982

Là một quốc gia ven biển với bờ biển dài hơn 3.260 km, Việt Nam đã sớm tham gia và phê chuẩn UNCLOS 1982. Để nội luật hóa các quy định của Luật biển quốc tế, Quốc hội nước ta đã ban hành Luật Biển Việt Nam 2012. Dựa trên nền tảng của UNCLOS 1982 và pháp luật trong nước, vùng biển của Việt Nam được xác định bao gồm 5 vùng cơ bản, cấu thành nên các bộ phận cấu thành lãnh thổ quốc gia trên biển và các vùng thuộc quyền tài phán quốc gia.

1. Nội thủy (Internal Waters)

Nội thủy là vùng nước nằm phía trong của đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải và giáp với bờ biển. Theo Luật biển quốc tế và Luật Biển Việt Nam, nội thủy được coi như lãnh thổ trên đất liền. Tại đây, quốc gia ven biển thực thi chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối và đầy đủ. Tàu thuyền nước ngoài muốn đi vào nội thủy của Việt Nam bắt buộc phải xin phép và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật Việt Nam, trừ những trường hợp có thỏa thuận khác giữa hai quốc gia.

2. Lãnh hải (Territorial Sea)

Lãnh hải là vùng biển có chiều rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía biển. Ranh giới ngoài của lãnh hải chính là biên giới quốc gia trên biển của Việt Nam. Chế độ pháp lý của lãnh hải tương tự như nội thủy, tức là Nhà nước thực hiện chủ quyền hoàn toàn và đầy đủ. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất theo Luật biển quốc tế là tàu thuyền nước ngoài được hưởng quyền “đi qua không gây hại” (Right of innocent passage) trong lãnh hải, miễn là không làm phương hại đến hòa bình, an ninh và trật tự của quốc gia ven biển.

3. Vùng tiếp giáp lãnh hải (Contiguous Zone)

luật biển quốc tế
Luật biển quốc tế là gì? Các vùng biển của Việt Nam theo UNCLOS 1982

Vùng tiếp giáp lãnh hải là vùng biển nằm ngoài và liền kề với lãnh hải, có chiều rộng 12 hải lý hợp cùng với lãnh hải tạo thành một vùng rộng 24 hải lý tính từ đường cơ sở. Vùng này không thuộc chủ quyền quốc gia mà là vùng biển quốc gia ven biển thực hiện các quyền tài phán hạn chế. Cụ thể, Luật biển quốc tế cho phép Việt Nam thực hiện các biện pháp kiểm soát cần thiết nhằm ngăn ngừa và trừng trị các hành vi vi phạm pháp luật về hải quan, thuế khóa, y tế hoặc nhập cư xảy ra trên lãnh thổ hoặc trong lãnh hải của mình.

4. Vùng đặc quyền kinh tế (Exclusive Economic Zone – EEZ)

Vùng đặc quyền kinh tế là vùng biển nằm ở phía ngoài lãnh hải và hợp với lãnh hải thành một vùng biển rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Đây là một chế định pháp lý mới mẻ và mang tính đột phá của Luật biển quốc tế hiện đại. Tại vùng này, Việt Nam không có chủ quyền lãnh thổ nhưng có quyền thuộc chủ quyền về việc thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý các tài nguyên thiên nhiên (sinh vật và phi sinh vật) của vùng nước đáy biển, của đáy biển và vùng đất dưới đáy biển. Các quốc gia khác được hưởng quyền tự do hàng hải, hàng không và tự do đặt dây cáp, ống dẫn ngầm theo quy định của UNCLOS 1982.

5. Thềm lục địa (Continental Shelf)

Thềm lục địa bao gồm đáy biển và lòng đất dưới đáy biển, kéo dài từ lãnh hải đến mép ngoài của rìa lục địa. Khoảng cách tối thiểu là 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Trong trường hợp rìa lục địa kéo dài hơn 200 hải lý, quốc gia ven biển có thể mở rộng thềm lục địa lên tối đa 350 hải lý hoặc không quá 100 hải lý tính từ đường đẳng sâu 2.500m. Theo Luật biển quốc tế, Việt Nam có quyền thuộc chủ quyền đối với thềm lục địa trong việc thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên. Quyền này mang tính chất đặc quyền, nghĩa là nếu Việt Nam không thăm dò hay khai thác thì không ai có quyền làm việc đó nếu không có sự đồng ý rõ ràng của Chính phủ Việt Nam.

Bảng so sánh chủ quyền và chế độ pháp lý tại các vùng biển Việt Nam

Để hệ thống hóa và dễ dàng đối chiếu các quy định phức tạp của Luật biển quốc tế, dưới đây là bảng tổng hợp so sánh chế độ pháp lý của 5 vùng biển theo UNCLOS 1982 và pháp luật Việt Nam:

Tên vùng biểnPhạm vi / Giới hạnQuy chế pháp lý & Chủ quyềnQuyền của tàu thuyền nước ngoài
Nội thủyNằm phía trong đường cơ sởChủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối và đầy đủ như lãnh thổ đất liền.Phải xin phép trước khi tiến vào (trừ trường hợp khẩn cấp cấp cứu).
Lãnh hải12 hải lý tính từ đường cơ sởChủ quyền hoàn toàn và đầy đủ (là biên giới quốc gia trên biển).Được hưởng quyền đi qua không gây hại (Innocent passage).
Vùng tiếp giáp lãnh hải24 hải lý tính từ đường cơ sở (12 hải lý tiếp liền lãnh hải)Quyền tài phán về hải quan, y tế, thuế khóa, nhập cư.Tự do hàng hải, hàng không nhưng phải tuân thủ luật kiểm soát của quốc gia ven biển.
Vùng đặc quyền kinh tế200 hải lý tính từ đường cơ sởQuyền thuộc chủ quyền về kinh tế (khai thác tài nguyên), quyền tài phán về NCKH, môi trường.Tự do hàng hải, hàng không, đặt cáp ngầm. Không được phép khai thác tài nguyên.
Thềm lục địaTối thiểu 200 hải lý, tối đa 350 hải lýQuyền thuộc chủ quyền đối với việc thăm dò, khai thác tài nguyên đáy biển và lòng đất dưới đáy biển.Tự do đặt cáp ngầm, ống dẫn ngầm (phải thỏa thuận tuyến đường với quốc gia ven biển).

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Luật biển quốc tế và các vùng biển

1. Đường cơ sở dùng để tính chiều rộng các vùng biển là gì?

Theo Luật biển quốc tế, đường cơ sở là đường ranh giới được sử dụng làm mốc để đo chiều rộng của lãnh hải và các vùng biển khác. Có hai loại đường cơ sở: đường cơ sở thông thường (ngấn nước triều thấp nhất dọc theo bờ biển) và đường cơ sở thẳng (đường nối liền các điểm nhô ra nhất của bờ biển hoặc các đảo ven bờ). Việt Nam hiện đang áp dụng phương pháp đường cơ sở thẳng để xác định các vùng biển của mình do đặc thù bờ biển bị khoét sâu và có nhiều đảo ven bờ.

2. Tàu quân sự nước ngoài có được tự do đi vào lãnh hải Việt Nam không?

Mặc dù Luật biển quốc tế quy định quyền “đi qua không gây hại” trong lãnh hải, nhưng đối với tàu quân sự, pháp luật Việt Nam có những quy định chặt chẽ hơn để bảo đảm an ninh quốc gia. Theo Luật Biển Việt Nam 2012, tàu quân sự nước ngoài khi thực hiện quyền đi qua không gây hại trong lãnh hải Việt Nam phải thông báo trước cho cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam. Tàu ngầm và các phương tiện đi ngầm khác phải đi nổi và treo cờ quốc tịch.

3. Các đảo và quần đảo (như Hoàng Sa, Trường Sa) có vùng biển riêng không?

Có. Luật biển quốc tế (Cụ thể là Điều 121 UNCLOS 1982) quy định rõ: Một hòn đảo là một vùng đất tự nhiên có nước bao bọc, khi thủy triều lên cao nhất vẫn nhô trên mặt nước. Những hòn đảo thích hợp cho con người sinh sống và có đời sống kinh tế riêng sẽ có đầy đủ các vùng biển như nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa giống như lãnh thổ đất liền. Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam hoàn toàn đáp ứng các tiêu chí này và có các vùng biển hợp pháp bao quanh.

Tầm quan trọng của việc tuân thủ UNCLOS 1982

Trong bối cảnh tình hình địa chính trị trên biển diễn biến phức tạp, việc nắm vững Luật biển quốc tế là công cụ pháp lý sắc bén nhất để bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia. UNCLOS 1982 không chấp nhận những yêu sách phi lý, đi ngược lại với các nguyên tắc chung của pháp luật quốc tế (ví dụ như yêu sách “đường chín đoạn”). Đối với Việt Nam, việc quản lý, khai thác và bảo vệ biển đảo luôn được thực hiện trên tinh thần tôn trọng tối thượng Luật biển quốc tế, đồng thời tích cực hợp tác với các quốc gia trong khu vực để duy trì một môi trường hòa bình, ổn định và phát triển bền vững trên Biển Đông.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC

12 phương pháp học luật hiệu quả tại trường đại học

Bất kỳ sinh viên ngành luật nào cũng cần trang bị cho mình một phương pháp học luật hiệu...

Hãy nêu những điểm mạnh và điểm yếu của bản sắc văn hóa Việt Nam

Khi nghiên cứu và đánh giá sự phát triển của xã hội, việc phân tích điểm mạnh và điểm...

Bản sắc văn hóa Việt Nam là gì? Những biểu hiện đặc trưng

Hiểu rõ bản sắc văn hóa Việt Nam là nền tảng quan trọng không chỉ trong lĩnh vực văn...

Chức năng của văn hóa trong việc gìn giữ tính người ở con người

Khi nghiên cứu về sự phát triển của xã hội và hệ thống pháp quyền, chức năng của văn...

Bảo lưu điều ước quốc tế là gì: Quyền hay sự ưu tiên?

Trong pháp luật quốc tế, bảo lưu điều ước quốc tế là một trong những chế định pháp lý...

Bí kíp làm bài tập chia thừa kế môn Luật Dân sự chuẩn xác

Để đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi cũng như giải quyết tốt các tình huống thực tế,...