Khi tìm hiểu về chủ quyền biển đảo và luật pháp quốc tế, một trong những câu hỏi cơ bản nhất thường được đặt ra là vịnh là gì và quy chế pháp lý của chúng được xác định như thế nào. Việc xác định chính xác ranh giới, tính chất của một vùng nước không chỉ mang ý nghĩa về mặt địa lý tự nhiên mà còn là cơ sở then chốt để các quốc gia ven biển khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của mình. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chuyên sâu dưới góc độ pháp lý để làm rõ khái niệm vịnh là gì cũng như phân loại các loại vịnh theo quy định của Luật biển quốc tế và pháp luật Việt Nam.

vịnh
Vịnh là gì? Có bao nhiêu loại vịnh theo quy định Luật biển?

Khái niệm vịnh là gì dưới góc độ địa lý và pháp lý

Để trả lời trọn vẹn cho câu hỏi vịnh là gì, chúng ta cần xem xét dưới hai lăng kính: địa lý tự nhiên và luật pháp quốc tế.

Theo góc độ địa lý tự nhiên

Về mặt địa lý, vịnh thường được hiểu đơn giản là một phần của đại dương, biển hoặc hồ ăn sâu vào đất liền. Vùng nước này được bao bọc bởi đất liền ở ba phía và có một cửa mở ra vùng nước lớn hơn. Các vịnh có thể được hình thành do sự kiến tạo của vỏ trái đất, sự bào mòn của băng hà hoặc sự sụt lún của bờ biển. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào định nghĩa địa lý này, các quốc gia sẽ rất dễ xảy ra tranh chấp trong việc phân định ranh giới trên biển.

Theo quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam

Dưới góc độ pháp lý, khái niệm vịnh là gì được quy định cực kỳ chặt chẽ. Theo Điều 10 của Công ước Liên hợp quốc về Luật biển năm 1982 (UNCLOS 1982), một vùng nước chỉ được công nhận là vịnh về mặt pháp lý nếu nó đáp ứng được “tiêu chuẩn nửa hình tròn”. Cụ thể, vịnh là một vùng lõm rành rọt vào đất liền, có độ sâu tương xứng với bề rộng của cửa lọt, đến mức nước của vùng lõm đó bị bờ biển bao bọc và vùng lõm đó không chỉ đơn thuần là một sự uốn cong của bờ biển.

Điều kiện bắt buộc: Diện tích của vùng lõm (vùng nước bên trong vịnh) phải lớn hơn hoặc ít nhất bằng diện tích của một nửa hình tròn có đường kính là đường kẻ ngang qua cửa lọt của vùng lõm đó. Đây là một tiêu chuẩn toán học và hình học khắt khe nhằm ngăn chặn việc các quốc gia lạm dụng các đường cong nhỏ trên bờ biển để mở rộng vùng nội thủy của mình một cách vô lý.

Tại Việt Nam, các quy định này cũng được nội luật hóa một cách tương thích. Khi tham chiếu Luật biển Việt Nam 2012, khái niệm và cách xác định đường cơ sở đối với các vịnh ven bờ hoàn toàn tuân thủ theo các nguyên tắc chung của UNCLOS 1982, góp phần bảo vệ vững chắc các bộ phận cấu thành lãnh thổ quốc gia trên biển.

Có bao nhiêu loại vịnh theo quy định Luật biển?

Sau khi đã hiểu rõ vịnh là gì, vấn đề tiếp theo cần quan tâm là việc phân loại vịnh. Theo pháp luật quốc tế về biển, vịnh được chia thành các loại cơ bản sau đây dựa trên đặc điểm hình học, lịch sử và chủ quyền của các quốc gia ven bờ.

1. Vịnh thông thường (Vịnh ven bờ của một quốc gia)

vịnh
Vịnh là gì? Có bao nhiêu loại vịnh theo quy định Luật biển?

Đây là loại vịnh phổ biến nhất, nơi toàn bộ bờ vịnh thuộc chủ quyền của một quốc gia duy nhất. Đối với vịnh thông thường, UNCLOS 1982 quy định cách xác định đường cơ sở và vùng nước bên trong như sau:

  • Trường hợp khoảng cách cửa vịnh không vượt quá 24 hải lý: Quốc gia ven biển có quyền kẻ một đường thẳng nối liền hai điểm tự nhiên ở hai bên cửa vịnh. Toàn bộ vùng nước nằm phía trong đường kẻ này (về phía đất liền) được coi là vùng nội thủy.
  • Trường hợp khoảng cách cửa vịnh vượt quá 24 hải lý: Quốc gia ven biển chỉ được phép kẻ một đường thẳng cơ sở dài đúng 24 hải lý ở phía trong vịnh, sao cho đường kẻ này bao bọc được một diện tích nước tối đa. Phần nước nằm ngoài đường 24 hải lý này sẽ thuộc về lãnh hải hoặc vùng đặc quyền kinh tế tùy theo quy định.

2. Vịnh lịch sử (Historic Bays)

Khái niệm vịnh là gì sẽ không đầy đủ nếu bỏ qua “vịnh lịch sử”. Đây là một ngoại lệ đặc biệt của Luật biển quốc tế. Vịnh lịch sử là những vùng nước thực chất là vịnh, nhưng do những điều kiện lịch sử đặc thù, chúng được cộng đồng quốc tế thừa nhận thuộc chủ quyền hoàn toàn và tuyệt đối của quốc gia ven bờ, bất chấp việc khoảng cách cửa vịnh có vượt quá 24 hải lý hay không.

Để một vịnh được công nhận là vịnh lịch sử, quốc gia ven bờ phải chứng minh được 3 yếu tố pháp lý cốt lõi:

  • Quốc gia đó đã thực thi chủ quyền đối với vùng vịnh này một cách liên tục, thực sự và hòa bình trong một thời gian dài (thường là hàng trăm năm).
  • Việc thực thi chủ quyền này phải mang tính chất của quyền lực nhà nước đối với lãnh thổ quốc gia.
  • Có sự thừa nhận, hoặc ít nhất là sự im lặng không phản đối (acquiescence) từ các quốc gia khác, đặc biệt là các quốc gia láng giềng và các cường quốc hàng hải.

Một ví dụ điển hình về vùng nước mang tính chất lịch sử liên quan đến Việt Nam là Vùng nước lịch sử Việt Nam – Campuchia được xác lập theo Hiệp định năm 1982 giữa hai nước.

3. Vịnh chung (Vịnh có bờ thuộc hai hay nhiều quốc gia)

Vịnh chung là những vịnh mà bờ của nó thuộc chủ quyền của từ hai quốc gia trở lên (ví dụ: Vịnh Fonseca, Vịnh Aqaba). Đối với loại vịnh này, Điều 10 của UNCLOS 1982 không được áp dụng. Việc xác định quy chế pháp lý và phân định ranh giới biển trong vịnh chung phải dựa trên sự thỏa thuận giữa các quốc gia ven bờ thông qua các hiệp định song phương hoặc đa phương, dựa trên nguyên tắc công bằng và các tiền lệ của luật pháp quốc tế.

Quy chế pháp lý của vùng nước trong vịnh

Hiểu được bản chất pháp lý của vịnh là gì giúp chúng ta xác định được quy chế pháp lý áp dụng cho tàu thuyền khi hoạt động tại đây. Về cơ bản, khi một đường cơ sở khép kín cửa vịnh được thiết lập (đối với vịnh thông thường có cửa nhỏ hơn 24 hải lý hoặc vịnh lịch sử), vùng nước bên trong đường cơ sở đó trở thành nội thủy của quốc gia ven biển.

Trong vùng nội thủy, quốc gia ven biển có chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối và đầy đủ như trên lãnh thổ đất liền. Tàu thuyền nước ngoài không có “quyền qua lại vô hại” trong vùng nước này trừ khi có sự đồng ý của quốc gia ven biển (khác với vùng lãnh hải). Mọi hành vi vi phạm pháp luật của cá nhân, tổ chức, tàu thuyền nước ngoài khi đang ở trong vùng nội thủy của vịnh sẽ bị xử lý nghiêm minh theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012, Bộ luật Hình sự và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan của quốc gia sở tại.

Bảng so sánh các loại vịnh theo quy định pháp luật

Để làm rõ hơn về việc phân loại và bản chất vịnh là gì, dưới đây là bảng so sánh các đặc điểm pháp lý cơ bản của 3 loại vịnh:

Tiêu chí so sánhVịnh thông thườngVịnh lịch sửVịnh chung
Chủ quyền bờ vịnhThuộc về 1 quốc gia duy nhấtThuộc về 1 quốc gia (hoặc đôi khi là thỏa thuận lịch sử của 2 quốc gia)Thuộc về từ 2 quốc gia trở lên
Điều kiện cửa vịnhPhải áp dụng quy tắc 24 hải lý theo Điều 10 UNCLOS 1982Không bị giới hạn bởi khoảng cách 24 hải lýKhông áp dụng quy tắc 24 hải lý, phụ thuộc thỏa thuận
Cơ sở pháp lý xác lậpTiêu chuẩn nửa hình tròn và quy định của UNCLOS 1982Sự thực thi chủ quyền lâu đời và sự thừa nhận của quốc tếHiệp định phân định ranh giới biển giữa các quốc gia liên quan
Quy chế vùng nước bên trongLà Nội thủy (nếu khép tuyến cơ sở hợp lệ)Là Nội thủy (hoặc vùng nước lịch sử có quy chế như nội thủy)Phân định thành nội thủy, lãnh hải… của từng quốc gia theo hiệp ước

Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về quy chế pháp lý của vịnh

1. Vịnh Hạ Long của Việt Nam thuộc loại vịnh nào?

Vịnh Hạ Long nằm hoàn toàn trong lãnh thổ và nội thủy của Việt Nam, được bao bọc bởi bờ biển và các hệ thống đảo ven bờ của tỉnh Quảng Ninh. Dưới góc độ pháp lý quốc tế và Luật biển Việt Nam, các vùng nước nằm phía trong đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải (bao gồm cả Vịnh Hạ Long) đều là vùng nội thủy, nơi Việt Nam thực hiện chủ quyền tuyệt đối, hoàn toàn và đầy đủ.

2. Tàu thuyền nước ngoài có quyền tự do đi vào vịnh của một quốc gia không?

Như đã phân tích ở phần định nghĩa vịnh là gì và quy chế pháp lý, nếu vùng nước trong vịnh đã được khép thành vùng nội thủy, tàu thuyền nước ngoài không có quyền tự do đi lại hay quyền qua lại vô hại. Tàu quân sự, tàu nhà nước hay tàu thương mại nước ngoài muốn tiến vào vùng nước này (ví dụ để cập cảng) đều phải xin phép và tuân thủ các thủ tục, quy định do quốc gia ven biển ban hành, đồng thời phải treo cờ quốc gia ven biển (chào cờ) theo đúng nghi thức hàng hải.

3. Nếu cửa vịnh thông thường rộng 30 hải lý thì giải quyết thế nào?

Theo quy định của Luật biển quốc tế, nếu khoảng cách giữa hai điểm tự nhiên ở cửa vịnh vượt quá 24 hải lý, quốc gia ven bờ không được phép nối một đường thẳng khép kín toàn bộ cửa vịnh. Thay vào đó, quốc gia này chỉ được kẻ một đoạn thẳng dài tối đa 24 hải lý ở bên trong vịnh sao cho đường thẳng đó bao trọn được diện tích nước lớn nhất có thể. Vùng nước nằm bên trong đường 24 hải lý đó sẽ là nội thủy, phần nước nằm bên ngoài đường kẻ đó (nhưng vẫn nằm trong vùng lõm địa lý) sẽ được tính là lãnh hải.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC

12 phương pháp học luật hiệu quả tại trường đại học

Bất kỳ sinh viên ngành luật nào cũng cần trang bị cho mình một phương pháp học luật hiệu...

Hãy nêu những điểm mạnh và điểm yếu của bản sắc văn hóa Việt Nam

Khi nghiên cứu và đánh giá sự phát triển của xã hội, việc phân tích điểm mạnh và điểm...

Bản sắc văn hóa Việt Nam là gì? Những biểu hiện đặc trưng

Hiểu rõ bản sắc văn hóa Việt Nam là nền tảng quan trọng không chỉ trong lĩnh vực văn...

Chức năng của văn hóa trong việc gìn giữ tính người ở con người

Khi nghiên cứu về sự phát triển của xã hội và hệ thống pháp quyền, chức năng của văn...

Bảo lưu điều ước quốc tế là gì: Quyền hay sự ưu tiên?

Trong pháp luật quốc tế, bảo lưu điều ước quốc tế là một trong những chế định pháp lý...

Bí kíp làm bài tập chia thừa kế môn Luật Dân sự chuẩn xác

Để đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi cũng như giải quyết tốt các tình huống thực tế,...