Để bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, việc nắm rõ cách xác định đường biên giới quốc gia trên biển theo luật là vô cùng quan trọng đối với mỗi quốc gia ven biển như Việt Nam. Khác với biên giới trên đất liền thường được phân định bằng các cột mốc vật lý hay địa hình tự nhiên như sông, suối, dãy núi, biên giới trên biển là những đường ranh giới vô hình nhưng mang giá trị pháp lý tuyệt đối. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chuyên sâu dưới góc độ pháp lý quốc tế và pháp luật Việt Nam để làm rõ quy trình, nguyên tắc và phương pháp xác định ranh giới lãnh thổ trên không gian biển.
Cơ sở pháp lý quốc tế và quốc gia về ranh giới trên biển
Trước khi đi sâu vào cách xác định đường biên giới quốc gia trên biển theo luật, chúng ta cần hiểu rõ hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh vấn đề này. Biên giới quốc gia không thể do một nước tự ý vẽ ra mà phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều ước quốc tế mà quốc gia đó là thành viên, kết hợp với pháp luật nội địa.
Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982
UNCLOS 1982 được coi là “Hiến pháp của đại dương”, là cơ sở pháp lý quốc tế quan trọng nhất quy định về quy chế pháp lý của các vùng biển. Công ước này thiết lập các tiêu chuẩn chung để các quốc gia ven biển xác định đường cơ sở, chiều rộng lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Mọi cách xác định đường biên giới quốc gia trên biển theo luật của các quốc gia trên thế giới hiện nay đều phải lấy UNCLOS 1982 làm thước đo chuẩn mực.
Hệ thống pháp luật Việt Nam
Tại Việt Nam, vấn đề biên giới lãnh thổ được quy định chặt chẽ trong Hiến pháp và các đạo luật chuyên ngành. Cụ thể, Luật Biên giới quốc gia năm 2003 đã đưa ra những định nghĩa nền tảng về biên giới. Kế thừa và cụ thể hóa các quy định đó, Luật Biển Việt Nam 2012 đã ra đời, tạo hành lang pháp lý vững chắc, tương thích hoàn toàn với UNCLOS 1982 để khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia trên Biển Đông.
Chi tiết cách xác định đường biên giới quốc gia trên biển theo luật
Theo Điều 5 Luật Biên giới quốc gia 2003, biên giới quốc gia trên biển được hoạch định và đánh dấu bằng các tọa độ trên hải đồ, là ranh giới phía ngoài lãnh hải của đất liền, lãnh hải của đảo, lãnh hải của quần đảo của Việt Nam. Do đó, cách xác định đường biên giới quốc gia trên biển theo luật thực chất là quy trình xác định ranh giới ngoài của vùng Lãnh hải. Quy trình này trải qua các bước mang tính kỹ thuật và pháp lý như sau:
Bước 1: Xác định Đường cơ sở (Baselines)
Đường cơ sở là vạch xuất phát để từ đó đo chiều rộng lãnh hải và các vùng biển khác. Có hai phương pháp kẻ đường cơ sở:
- Đường cơ sở thông thường: Là ngấn nước triều thấp nhất dọc theo bờ biển. Phương pháp này áp dụng cho những quốc gia có bờ biển tương đối bằng phẳng, không có nhiều đảo ven bờ.
- Đường cơ sở thẳng: Áp dụng cho những quốc gia có bờ biển khúc khuỷu, bị khoét sâu hoặc có một chuỗi đảo nằm sát ngay và chạy dọc theo bờ biển. Việt Nam áp dụng phương pháp đường cơ sở thẳng, nối liền các điểm nhô ra nhất của bờ biển và các điểm ngoài cùng của các đảo ven bờ.
Bước 2: Đo chiều rộng Lãnh hải (Territorial Sea)
Lãnh hải là vùng biển có chiều rộng 12 hải lý (1 hải lý = 1.852 mét) tính từ đường cơ sở ra phía biển. Vùng biển này thuộc chủ quyền hoàn toàn và đầy đủ của quốc gia ven biển, tương tự như lãnh thổ trên đất liền.
Bước 3: Hoạch định ranh giới ngoài của Lãnh hải
Ranh giới ngoài của lãnh hải chính là đường biên giới quốc gia trên biển. Cách xác định đường biên giới quốc gia trên biển theo luật ở bước này là vẽ một đường song song với đường cơ sở, sao cho mỗi điểm trên đường đó cách điểm gần nhất của đường cơ sở đúng bằng 12 hải lý. Mọi thực thể, tàu thuyền khi vượt qua đường ranh giới 12 hải lý này đi vào phía trong (hướng về phía bờ) tức là đã chính thức đi vào lãnh thổ quốc gia.
Bảng so sánh quy chế pháp lý các vùng biển liên quan đến biên giới
Để làm rõ hơn cách xác định đường biên giới quốc gia trên biển theo luật, cần phân biệt Lãnh hải (nơi có đường biên giới) với các vùng biển lân cận. Dưới đây là bảng so sánh dựa trên quy định của UNCLOS 1982 và Luật Biển Việt Nam:
| Tiêu chí | Nội thủy (Internal Waters) | Lãnh hải (Territorial Sea) | Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Nằm phía trong đường cơ sở, tiếp giáp bờ biển. | Rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía biển. | Rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở. |
| Ranh giới ngoài | Chính là Đường cơ sở. | Chính là Biên giới quốc gia trên biển. | Ranh giới quyền tài phán kinh tế (không phải biên giới lãnh thổ). |
| Chủ quyền | Chủ quyền tuyệt đối, trọn vẹn như đất liền. | Chủ quyền hoàn toàn, đầy đủ nhưng tôn trọng “Quyền đi qua không gây hại”. | Chỉ có quyền chủ quyền về kinh tế và quyền tài phán. |
| Quyền của tàu nước ngoài | Phải xin phép trước khi tiến vào. | Được hưởng quyền đi qua không gây hại (Innocent passage). | Tự do hàng hải, hàng không, đặt cáp ngầm. |
Mối quan hệ giữa ranh giới trên biển và lãnh thổ quốc gia
Hiểu rõ cách xác định đường biên giới quốc gia trên biển theo luật giúp chúng ta nhận thức đúng đắn về không gian sinh tồn của đất nước. Biên giới trên biển kết hợp với biên giới trên đất liền tạo thành một đường bao khép kín, bảo vệ các giá trị cốt lõi của quốc gia.
Vùng nước nội thủy và lãnh hải nằm bên trong đường biên giới biển chính là một trong các bộ phận cấu thành lãnh thổ quốc gia. Sự vi phạm đường ranh giới này từ bất kỳ tổ chức, cá nhân hay quốc gia nào khác mà không được sự đồng ý của quốc gia ven biển (trừ trường hợp thực hiện quyền đi qua không gây hại) đều bị coi là hành vi xâm phạm chủ quyền lãnh thổ, có thể dẫn đến các biện pháp đáp trả về ngoại giao, pháp lý hoặc thậm chí là quân sự theo Hiến chương Liên Hợp Quốc.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về ranh giới và chủ quyền biển
1. Nếu hai quốc gia có bờ biển liền kề hoặc đối diện nhau thì cách xác định đường biên giới quốc gia trên biển theo luật sẽ như thế nào?
Trong trường hợp khoảng cách giữa bờ biển của hai quốc gia liền kề hoặc đối diện nhau hẹp hơn 24 hải lý, các vùng lãnh hải sẽ bị chồng lấn. Khi đó, cách xác định đường biên giới quốc gia trên biển theo luật sẽ dựa trên nguyên tắc thỏa thuận giữa các bên liên quan dựa trên luật pháp quốc tế. Nếu không có thỏa thuận nào khác, đường biên giới thường sẽ là đường trung tuyến (đường cách đều) mà mọi điểm trên đó cách đều các điểm gần nhất của đường cơ sở của hai quốc gia.
2. Tàu thuyền nước ngoài có được phép tự ý đi qua đường biên giới quốc gia trên biển không?
Theo UNCLOS 1982, tàu thuyền của tất cả các quốc gia đều được hưởng “Quyền đi qua không gây hại” (Right of innocent passage) trong lãnh hải. Điều này có nghĩa là tàu thuyền nước ngoài có thể đi qua đường biên giới biển để vào lãnh hải mà không cần xin phép, với điều kiện việc đi qua đó phải liên tục, nhanh chóng và không gây phương hại đến hòa bình, trật tự, an ninh của quốc gia ven biển. Tuy nhiên, tàu ngầm phải nổi lên mặt nước và treo cờ quốc tịch.
3. Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) có phải là lãnh thổ quốc gia không?
Rất nhiều người nhầm lẫn ranh giới 200 hải lý của vùng đặc quyền kinh tế là biên giới quốc gia. Về mặt pháp lý, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa không thuộc lãnh thổ quốc gia. Quốc gia ven biển chỉ có “quyền chủ quyền” (sovereign rights) nhằm mục đích thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên, chứ không có chủ quyền toàn vẹn như đối với Lãnh hải.
Tóm lại, cách xác định đường biên giới quốc gia trên biển theo luật là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về kỹ thuật đo đạc hàng hải và luật pháp quốc tế. Việc thiết lập và công bố rõ ràng các tọa độ đường cơ sở, ranh giới lãnh hải không chỉ là hành vi khẳng định chủ quyền thiêng liêng mà còn tạo cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết các tranh chấp quốc tế, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của quốc gia, đồng thời duy trì môi trường hòa bình, ổn định trên biển.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
12 phương pháp học luật hiệu quả tại trường đại học
Bất kỳ sinh viên ngành luật nào cũng cần trang bị cho mình một phương pháp học luật hiệu...
Hãy nêu những điểm mạnh và điểm yếu của bản sắc văn hóa Việt Nam
Khi nghiên cứu và đánh giá sự phát triển của xã hội, việc phân tích điểm mạnh và điểm...
Bản sắc văn hóa Việt Nam là gì? Những biểu hiện đặc trưng
Hiểu rõ bản sắc văn hóa Việt Nam là nền tảng quan trọng không chỉ trong lĩnh vực văn...
Chức năng của văn hóa trong việc gìn giữ tính người ở con người
Khi nghiên cứu về sự phát triển của xã hội và hệ thống pháp quyền, chức năng của văn...
Bảo lưu điều ước quốc tế là gì: Quyền hay sự ưu tiên?
Trong pháp luật quốc tế, bảo lưu điều ước quốc tế là một trong những chế định pháp lý...
Bí kíp làm bài tập chia thừa kế môn Luật Dân sự chuẩn xác
Để đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi cũng như giải quyết tốt các tình huống thực tế,...