Tìm hiểu cách xác định đường cơ sở trên biển của Việt Nam là bước đầu tiên và quan trọng nhất để nắm rõ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của quốc gia ven biển theo quy định của pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia. Đối với một quốc gia có đường bờ biển dài và nhiều quần đảo như Việt Nam, việc hoạch định đường cơ sở không chỉ mang ý nghĩa về mặt địa lý mà còn là nền tảng pháp lý vững chắc để bảo vệ an ninh quốc phòng và phát triển kinh tế biển. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng phân tích chuyên sâu dưới góc độ pháp lý về quy trình, phương pháp và những quy định hiện hành liên quan đến vấn đề này.

Đường cơ sở trên biển là gì? Cơ sở pháp lý áp dụng

Khái niệm đường cơ sở theo luật quốc tế và luật quốc gia

Trong khoa học pháp lý quốc tế, đường cơ sở (baseline) được hiểu là ranh giới trong cùng của lãnh hải và là ranh giới ngoài của vùng nội thủy. Đây là “thước đo” chuẩn mực để từ đó quốc gia ven biển tính toán chiều rộng của các vùng biển khác thuộc quyền tài phán của mình, bao gồm: lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Nếu không hiểu rõ cách xác định đường cơ sở trên biển của Việt Nam, chúng ta sẽ không thể xác định được ranh giới pháp lý của [các bộ phận cấu thành lãnh thổ quốc gia] trên biển.

Các văn bản pháp luật điều chỉnh

Việc hoạch định đường cơ sở của nước ta được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa luật pháp quốc tế và pháp luật nội địa, cụ thể:

  • Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982): Đây là bản hiến pháp về biển của thế giới. Điều 5 và Điều 7 của Công ước quy định rõ về hai phương pháp xác định đường cơ sở là đường cơ sở thông thường và đường cơ sở thẳng.
  • Tuyên bố của Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam ngày 12/11/1982: Đây là văn bản lịch sử đầu tiên công bố chính thức về hệ thống đường cơ sở thẳng dùng để tính chiều rộng lãnh hải ven bờ lục địa Việt Nam.
  • [Luật Biển Việt Nam 2012]: Được Quốc hội thông qua ngày 21/06/2012, đạo luật này nội luật hóa các quy định của UNCLOS 1982, quy định chi tiết về các vùng biển của Việt Nam, trong đó có nguyên tắc xác định đường cơ sở.

Hướng dẫn chi tiết cách xác định đường cơ sở trên biển của Việt Nam

Theo quy định của UNCLOS 1982, có hai phương pháp chính để vạch đường cơ sở. Tuy nhiên, căn cứ vào đặc điểm địa hình bờ biển thực tế, cách xác định đường cơ sở trên biển của Việt Nam chủ yếu áp dụng phương pháp đường cơ sở thẳng.

1. Phương pháp đường cơ sở thông thường (Normal Baseline)

Theo Điều 5 của UNCLOS 1982 và Điều 8 Luật Biển Việt Nam 2012, đường cơ sở thông thường là ngấn nước triều thấp nhất dọc theo bờ biển, như được thể hiện trên các hải đồ tỷ lệ lớn đã được quốc gia ven biển chính thức công nhận. Phương pháp này thường được áp dụng cho những quốc gia có bờ biển tương đối bằng phẳng, không có nhiều đảo hoặc quần đảo ven bờ, và không bị chia cắt mạnh.

2. Phương pháp đường cơ sở thẳng (Straight Baseline) – Áp dụng tại Việt Nam

Do bờ biển Việt Nam có đặc thù là bị khoét sâu, lồi lõm và có một chuỗi các đảo nằm sát ngay ven bờ (như khu vực Vịnh Bắc Bộ, các đảo miền Trung và Tây Nam Bộ), nên cách xác định đường cơ sở trên biển của Việt Nam được áp dụng theo phương pháp đường cơ sở thẳng (quy định tại Điều 7 UNCLOS 1982).

Phương pháp này được thực hiện bằng cách nối liền các điểm thích hợp lại với nhau tạo thành những đoạn thẳng. Theo Tuyên bố ngày 12/11/1982 của Chính phủ, đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải của lục địa Việt Nam là đường gãy khúc nối liền 11 điểm cơ sở, bắt đầu từ điểm số 0 đến điểm A11. Cụ thể:

  • Điểm 0: Nằm trên ranh giới phía Tây Nam của vùng nước lịch sử giữa Việt Nam và Campuchia.
  • Điểm A1: Tại Hòn Nhạn, quần đảo Thổ Chu (tỉnh Kiên Giang).
  • Điểm A2: Tại Hòn Đá Lẻ ở Đông Nam Hòn Khoai (tỉnh Cà Mau).
  • Điểm A3 đến A7: Lần lượt đi qua Hòn Tài Lớn (Côn Đảo), Hòn Bông Lang, Hòn Bảy Cạnh, Hòn Hải (Phú Quý) và Hòn Đôi (Khánh Hòa).
  • Điểm A8 đến A11: Kéo dài từ Mũi Đại Lãnh (Phú Yên), Hòn Ông Căn (Bình Định), Đảo Lý Sơn (Quảng Ngãi) và kết thúc tại Đảo Cồn Cỏ (Quảng Trị).

Việc nối các điểm này tạo ra một đường ranh giới rõ ràng, bao bọc toàn bộ các vùng nước ven bờ và các đảo gần bờ vào bên trong vùng nội thủy, đảm bảo tối đa quyền lợi an ninh và kinh tế của quốc gia.

Bảng so sánh phương pháp xác định đường cơ sở thông thường và đường cơ sở thẳng

Để hiểu rõ hơn về lý do tại sao cách xác định đường cơ sở trên biển của Việt Nam lại ưu tiên sử dụng đường cơ sở thẳng, chúng ta cùng xem xét bảng so sánh dưới góc độ pháp lý và địa lý như sau:

Tiêu chí so sánh Đường cơ sở thông thường Đường cơ sở thẳng
Khái niệm Là ngấn nước triều thấp nhất dọc theo bờ biển. Là các đoạn thẳng nối liền các điểm cơ sở thích hợp được lựa chọn trên bờ biển hoặc các đảo ven bờ.
Điều kiện áp dụng Bờ biển bằng phẳng, không có đảo ven bờ, không bị chia cắt hoặc khoét sâu. Bờ biển bị chia cắt mạnh, khúc khuỷu, hoặc có chuỗi đảo nằm sát ngay ven bờ.
Ưu điểm Phản ánh chính xác đường bờ biển tự nhiên, dễ xác định trên thực địa đối với bờ biển thẳng. Bảo vệ được diện tích nội thủy lớn hơn, dễ dàng quản lý an ninh, quốc phòng đối với địa hình phức tạp.
Áp dụng tại Việt Nam Chỉ áp dụng ở một số đoạn bờ biển đặc thù không có đảo ven bờ (rất ít). Là phương pháp chủ đạo, được công bố chính thức qua Tuyên bố năm 1982 với 11 điểm cơ sở từ A1 đến A11.

Ý nghĩa pháp lý của việc áp dụng đúng cách xác định đường cơ sở trên biển của Việt Nam

Việc công bố và thực thi chuẩn xác cách xác định đường cơ sở trên biển của Việt Nam mang lại những hệ quả pháp lý vô cùng to lớn. Trong lĩnh vực [công pháp quốc tế], đường cơ sở chính là mốc số 0 để tính toán và phân định ranh giới các vùng biển.

1. Xác định ranh giới vùng Nội thủy

Vùng nước nằm ở phía bên trong đường cơ sở và giáp với bờ biển được gọi là nội thủy. Theo quy định của pháp luật, quốc gia ven biển thực hiện chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối và đầy đủ đối với vùng nội thủy y như đối với lãnh thổ đất liền. Tàu thuyền nước ngoài muốn đi vào nội thủy của Việt Nam bắt buộc phải xin phép và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật Việt Nam.

2. Làm căn cứ tính chiều rộng Lãnh hải

Lãnh hải của Việt Nam có chiều rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía biển. Nhờ có cách xác định đường cơ sở trên biển của Việt Nam rõ ràng bằng các đoạn thẳng, ranh giới ngoài của lãnh hải cũng được xác định một cách song song và chính xác. Tại lãnh hải, Việt Nam có chủ quyền hoàn toàn và đầy đủ, tuy nhiên tàu thuyền nước ngoài được hưởng quyền “đi qua không gây hại” (innocent passage).

3. Hoạch định Vùng đặc quyền kinh tế và Thềm lục địa

Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Việt Nam có chiều rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Trong vùng này, Việt Nam có quyền chủ quyền về việc thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý các tài nguyên thiên nhiên (cả sinh vật và phi sinh vật). Tương tự, thềm lục địa cũng được đo đạc từ đường cơ sở. Nếu không có hệ thống điểm cơ sở vững chắc, việc đàm phán phân định ranh giới biển chồng lấn với các quốc gia láng giềng sẽ gặp rất nhiều khó khăn về mặt pháp lý.

Hỏi đáp (FAQ) các vấn đề pháp lý về đường cơ sở của Việt Nam

Câu 1: Vịnh Bắc Bộ có nằm trong hệ thống đường cơ sở thẳng của Việt Nam không?

Hiện tại, Tuyên bố năm 1982 về đường cơ sở thẳng của Việt Nam mới chỉ xác định các điểm từ vùng biển Tây Nam (giáp Campuchia) kéo dài đến đảo Cồn Cỏ (Quảng Trị) là điểm A11. Đối với khu vực Vịnh Bắc Bộ (từ Cồn Cỏ trở ra Bắc), do đây là vùng vịnh lịch sử có chung ranh giới với Trung Quốc, hai nước đã ký kết Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ năm 2000. Căn cứ vào Hiệp định này và Luật Biển Việt Nam, các cơ quan có thẩm quyền sẽ tiếp tục nghiên cứu cách xác định đường cơ sở trên biển của Việt Nam tại khu vực Vịnh Bắc Bộ để công bố vào thời điểm thích hợp, đảm bảo phù hợp với luật pháp quốc tế.

Câu 2: Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa áp dụng phương pháp vạch đường cơ sở nào?

Đối với các quần đảo xa bờ như Hoàng Sa và Trường Sa, Luật Biển Việt Nam 2012 quy định rõ: Đường cơ sở của các quần đảo này được xác định bằng cách nối các điểm nhô ra nhất của các đảo, bãi đá xa nhất của quần đảo đó, miễn là các điểm đó phải nổi trên mặt nước khi thủy triều lên. Phương pháp này tuân thủ đúng tinh thần của UNCLOS 1982 về việc vạch đường cơ sở cho các cấu trúc địa lý là đảo và quần đảo, khẳng định mạnh mẽ chủ quyền không thể chối cãi của Việt Nam đối với hai quần đảo này.

Câu 3: Đường cơ sở có thể bị thay đổi không?

Về nguyên tắc pháp lý, cách xác định đường cơ sở trên biển của Việt Nam đã được công bố sẽ mang tính ổn định lâu dài. Tuy nhiên, dưới tác động của biến đổi khí hậu, nước biển dâng hoặc các hiện tượng xói lở, bồi đắp tự nhiên làm thay đổi nghiêm trọng địa hình bờ biển (ví dụ một điểm cơ sở bị chìm hoàn toàn dưới mặt nước), quốc gia ven biển có quyền tiến hành khảo sát, cập nhật tọa độ và công bố lại hệ thống đường cơ sở mới cho phù hợp với thực tiễn, nhưng vẫn phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều ước quốc tế mà quốc gia đó là thành viên.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC

12 phương pháp học luật hiệu quả tại trường đại học

Bất kỳ sinh viên ngành luật nào cũng cần trang bị cho mình một phương pháp học luật hiệu...

Hãy nêu những điểm mạnh và điểm yếu của bản sắc văn hóa Việt Nam

Khi nghiên cứu và đánh giá sự phát triển của xã hội, việc phân tích điểm mạnh và điểm...

Bản sắc văn hóa Việt Nam là gì? Những biểu hiện đặc trưng

Hiểu rõ bản sắc văn hóa Việt Nam là nền tảng quan trọng không chỉ trong lĩnh vực văn...

Chức năng của văn hóa trong việc gìn giữ tính người ở con người

Khi nghiên cứu về sự phát triển của xã hội và hệ thống pháp quyền, chức năng của văn...

Bảo lưu điều ước quốc tế là gì: Quyền hay sự ưu tiên?

Trong pháp luật quốc tế, bảo lưu điều ước quốc tế là một trong những chế định pháp lý...

Bí kíp làm bài tập chia thừa kế môn Luật Dân sự chuẩn xác

Để đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi cũng như giải quyết tốt các tình huống thực tế,...