Vùng nội thủy là một trong những vùng biển quan trọng nhất, gắn liền với chủ quyền thiêng liêng và toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia ven biển. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và những diễn biến phức tạp trên Biển Đông, việc hiểu rõ các quy định pháp lý về ranh giới biển không chỉ là yêu cầu đối với các cơ quan quản lý nhà nước mà còn là kiến thức nền tảng cần thiết đối với mọi công dân, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hàng hải. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chuyên sâu dưới góc độ pháp lý để làm rõ khái niệm này, cũng như những quyền hạn tuyệt đối của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đối với vùng biển này.

Khái niệm vùng nội thủy là gì theo quy định pháp luật?
Để xác định chính xác ranh giới và quy chế pháp lý của các vùng biển, chúng ta cần dựa vào Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) và hệ thống pháp luật quốc gia. Theo quy định tại Điều 9 của Luật Biển Việt Nam 2012, vùng nội thủy là vùng nước nằm phía trong của đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải.
Vị trí địa lý và cách xác định ranh giới
Về mặt địa lý, vùng nội thủy bao gồm các vùng nước cửa sông, vũng, vịnh, cảng biển và vùng nước nằm giữa bờ biển và đường cơ sở. Đường cơ sở của Việt Nam là đường cơ sở thẳng, được xác định bằng cách nối liền các điểm nhô ra nhất của bờ biển lục địa và các điểm ngoài cùng của các đảo ven bờ do Chính phủ công bố.
Như vậy, vùng nội thủy được bao bọc bởi một bên là bờ biển (lãnh thổ đất liền) và một bên là đường cơ sở. Vùng biển này tiếp giáp trực tiếp với đất liền, do đó, nó mang những đặc tính gắn kết chặt chẽ với lãnh thổ đất liền hơn bất kỳ vùng biển nào khác. Nó được coi là một trong các bộ phận cấu thành lãnh thổ quốc gia, nơi quốc gia ven biển thực thi chủ quyền tuyệt đối.
Ý nghĩa pháp lý của vùng nội thủy
Dưới góc độ khoa học pháp lý, sự tồn tại của vùng nội thủy là cơ sở tiền đề để quốc gia ven biển xác định các vùng biển tiếp theo như lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Không có đường cơ sở và vùng nội thủy, quốc gia không thể có căn cứ pháp lý để phân định ranh giới trên biển với các quốc gia láng giềng hoặc bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình trên trường quốc tế.
Quyền của Việt Nam trong vùng nội thủy
Vì vùng nội thủy được xem như một phần lãnh thổ trên đất liền, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thực hiện chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối và đầy đủ đối với vùng biển này. Chủ quyền này bao trùm lên cả vùng nước, đáy biển, lòng đất dưới đáy biển và vùng trời phía trên vùng nội thủy.
Chủ quyền tuyệt đối và hoàn toàn

Khác với lãnh hải (nơi tàu thuyền nước ngoài được hưởng quyền đi qua không gây hại), trong vùng nội thủy, không một phương tiện thủy nước ngoài nào (dù là tàu quân sự, tàu nhà nước phi thương mại hay tàu thương mại) được phép tự do ra vào nếu không có sự đồng ý trước của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam.
Đối với tàu quân sự nước ngoài muốn tiến vào vùng nội thủy của Việt Nam, phải thực hiện thủ tục xin phép qua đường ngoại giao và phải được Chính phủ Việt Nam chấp thuận trước ít nhất 30 ngày. Đối với tàu thuyền thương mại, phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thông báo, xin phép Cảng vụ hàng hải và các cơ quan quản lý chuyên ngành (Hải quan, Biên phòng, Kiểm dịch) trước khi cập cảng.
Quyền tài phán hình sự và dân sự
Nhà nước Việt Nam có quyền tài phán tuyệt đối đối với mọi cá nhân, tổ chức và phương tiện hoạt động trong vùng nội thủy. Nếu bất kỳ một cá nhân hay tổ chức nào có hành vi vi phạm pháp luật hình sự, dân sự, hành chính, kinh tế hay môi trường trong vùng biển này, các cơ quan chức năng của Việt Nam (Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng, Công an, Hải quan) có toàn quyền tiến hành bắt giữ, điều tra, truy tố và xét xử theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Ngay cả đối với các tội phạm xảy ra trên tàu thuyền nước ngoài đang neo đậu trong vùng nội thủy, Việt Nam vẫn có quyền can thiệp nếu hậu quả của tội phạm đó ảnh hưởng đến an ninh, trật tự của Việt Nam, hoặc nếu thuyền trưởng, viên chức ngoại giao của quốc gia mang cờ tàu yêu cầu sự can thiệp của cơ quan chức năng Việt Nam.
Quyền khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường
Mọi tài nguyên thiên nhiên (sinh vật và phi sinh vật) nằm trong vùng nước, đáy biển và lòng đất dưới đáy biển của vùng nội thủy đều thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước Việt Nam đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Chỉ có công dân, pháp nhân Việt Nam hoặc các tổ chức nước ngoài được Chính phủ Việt Nam cấp phép mới có quyền thăm dò, khai thác tài nguyên tại đây.
Bên cạnh đó, Việt Nam có quyền áp dụng mọi biện pháp pháp lý và hành chính khắt khe nhất để bảo vệ môi trường biển, phòng chống ô nhiễm từ tàu thuyền, từ các hoạt động khai thác dầu khí hay từ nguồn thải trên đất liền đổ ra vùng nội thủy.
So sánh vùng nội thủy và lãnh hải
Để giúp người đọc và các sinh viên ngành luật, các chuyên viên pháp chế hiểu rõ hơn về tính chất pháp lý đặc thù, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa vùng nội thủy và lãnh hải theo pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam:
| Tiêu chí so sánh | Vùng nội thủy | Lãnh hải |
|---|---|---|
| Vị trí địa lý | Nằm phía trong đường cơ sở, tiếp giáp trực tiếp với bờ biển đất liền. | Nằm phía ngoài đường cơ sở, có chiều rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở ra phía biển. |
| Tính chất chủ quyền | Chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối và đầy đủ (như trên lãnh thổ đất liền). | Chủ quyền đầy đủ và toàn vẹn, nhưng bị hạn chế bởi “Quyền đi qua không gây hại” của tàu thuyền nước ngoài. |
| Quyền đi qua không gây hại (Innocent passage) | Không được áp dụng. Tàu thuyền nước ngoài muốn vào phải xin phép và được sự đồng ý của Việt Nam. | Được áp dụng. Tàu thuyền nước ngoài được phép đi qua nhưng không được làm phương hại đến hòa bình, an ninh, trật tự của Việt Nam. |
| Quyền tài phán hình sự đối với tàu nước ngoài | Thực thi tuyệt đối đối với mọi hành vi vi phạm pháp luật xảy ra trên tàu (trừ tàu quân sự được hưởng quyền miễn trừ). | Chỉ thực thi trong một số trường hợp cụ thể (hậu quả ảnh hưởng đến Việt Nam, tội phạm ma túy, hoặc có yêu cầu từ thuyền trưởng). |
| Không phận (Vùng trời) | Tuyệt đối cấm máy bay nước ngoài bay qua nếu chưa được cấp phép. | Máy bay nước ngoài không có quyền tự do bay qua, phải xin phép (tương tự vùng nội thủy). |
Các câu hỏi thường gặp (FAQ) về vùng nội thủy của Việt Nam
1. Tàu thuyền nước ngoài đi lạc vào vùng nội thủy của Việt Nam sẽ bị xử lý như thế nào?
Theo quy định của pháp luật Hàng hải và pháp luật xử lý vi phạm hành chính, mọi hành vi xâm nhập vùng nội thủy mà không có giấy phép hợp lệ đều bị coi là vi phạm chủ quyền. Tùy thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm (đi lạc do sự cố kỹ thuật, thời tiết hay cố ý xâm nhập để do thám, buôn lậu), lực lượng Cảnh sát biển hoặc Bộ đội Biên phòng sẽ tiến hành xua đuổi, lập biên bản xử phạt vi phạm hành chính, tịch thu phương tiện hoặc thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự đối với các cá nhân vi phạm.
2. Vịnh Bắc Bộ và Vịnh Thái Lan có thuộc vùng nội thủy của Việt Nam không?
Vịnh Bắc Bộ và Vịnh Thái Lan là các vùng biển lịch sử và có sự chồng lấn với các quốc gia láng giềng (Trung Quốc, Campuchia, Thái Lan). Việt Nam đã tiến hành ký kết các hiệp định phân định ranh giới biển với các quốc gia này. Do đó, chỉ những vùng nước nằm phía trong đường cơ sở của Việt Nam được công bố tại các khu vực này mới được coi là vùng nội thủy của Việt Nam. Các phần nước nằm ngoài đường cơ sở thuộc về lãnh hải hoặc vùng đặc quyền kinh tế theo các hiệp định đã ký kết.
3. Người lao động làm việc trên các giàn khoan nằm trong vùng nội thủy áp dụng luật pháp của nước nào?
Vì vùng nội thủy là lãnh thổ thuộc chủ quyền tuyệt đối của Việt Nam, mọi quan hệ lao động, hợp đồng thương mại, hay các tranh chấp phát sinh trên các công trình, thiết bị, giàn khoan nhân tạo được lắp đặt tại vùng biển này đều phải tuân thủ tuyệt đối quy định của pháp luật Việt Nam (như Bộ luật Lao động, Bộ luật Dân sự), trừ trường hợp các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận chọn luật áp dụng không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
4. Tàu ngầm nước ngoài có được phép lặn trong vùng nội thủy của Việt Nam không?
Tuyệt đối không. Theo quy định của Luật Biển Việt Nam, ngay cả khi ở trong lãnh hải, tàu ngầm và các phương tiện đi ngầm của nước ngoài phải nổi trên mặt nước và treo cờ quốc tịch. Đối với vùng nội thủy, do không có quyền đi qua không gây hại, tàu ngầm nước ngoài hoàn toàn không được phép xâm nhập dưới bất kỳ hình thức nào. Mọi hành vi lặn hoặc di chuyển ngầm trong vùng nội thủy đều bị coi là hành động xâm phạm nghiêm trọng an ninh quốc gia và sẽ bị lực lượng vũ trang Việt Nam áp dụng các biện pháp ngăn chặn, tiêu diệt hoặc bắt giữ theo quy tắc tự vệ chính đáng của luật pháp quốc tế.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
12 phương pháp học luật hiệu quả tại trường đại học
Bất kỳ sinh viên ngành luật nào cũng cần trang bị cho mình một phương pháp học luật hiệu...
Hãy nêu những điểm mạnh và điểm yếu của bản sắc văn hóa Việt Nam
Khi nghiên cứu và đánh giá sự phát triển của xã hội, việc phân tích điểm mạnh và điểm...
Bản sắc văn hóa Việt Nam là gì? Những biểu hiện đặc trưng
Hiểu rõ bản sắc văn hóa Việt Nam là nền tảng quan trọng không chỉ trong lĩnh vực văn...
Chức năng của văn hóa trong việc gìn giữ tính người ở con người
Khi nghiên cứu về sự phát triển của xã hội và hệ thống pháp quyền, chức năng của văn...
Bảo lưu điều ước quốc tế là gì: Quyền hay sự ưu tiên?
Trong pháp luật quốc tế, bảo lưu điều ước quốc tế là một trong những chế định pháp lý...
Bí kíp làm bài tập chia thừa kế môn Luật Dân sự chuẩn xác
Để đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi cũng như giải quyết tốt các tình huống thực tế,...