Trong hệ thống pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia về biển, thềm lục địa đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc xác định chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán đối với các nguồn tài nguyên thiên nhiên của một quốc gia ven biển. Việc hiểu rõ các quy định pháp lý xoay quanh vùng biển này không chỉ giúp các quốc gia bảo vệ lợi ích kinh tế, an ninh quốc phòng mà còn đảm bảo trật tự pháp lý trên biển theo đúng tinh thần của luật pháp quốc tế.

thềm lục địa là gì
Thềm lục địa là gì? Quy định về chế độ pháp lý của thềm lục địa

1. Khái niệm cơ bản: Thềm lục địa là gì?

Dưới góc độ pháp lý, khái niệm thềm lục địa đã trải qua quá trình phát triển lâu dài, bắt nguồn từ Tuyên bố Truman năm 1945 của Hoa Kỳ và được pháp điển hóa một cách toàn diện nhất trong Công ước của Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Tại Việt Nam, khái niệm này được quy định rất rõ ràng và hoàn toàn tương thích với luật pháp quốc tế thông qua Luật Biển Việt Nam 2012.

Theo đó, thềm lục địa của một quốc gia ven biển bao gồm đáy biển và lòng đất dưới đáy biển, kéo dài từ ngấn nước triều thấp nhất (đường cơ sở) ra ngoài lãnh hải cho đến bờ ngoài của rìa lục địa. Vùng này là sự kéo dài tự nhiên của lãnh thổ đất liền của quốc gia ven biển ra biển. Mặc dù không nằm trong các bộ phận cấu thành lãnh thổ quốc gia mang tính chất chủ quyền tuyệt đối như nội thủy hay lãnh hải, nhưng đây lại là khu vực mang lại giá trị kinh tế khổng lồ, đặc biệt là trong lĩnh vực khai thác dầu khí và khoáng sản.

2. Cách xác định ranh giới và phạm vi của thềm lục địa

Việc xác định ranh giới của thềm lục địa là một kỹ thuật pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa các yếu tố địa chất, địa mạo và quy định của luật quốc tế.

2.1. Ranh giới tối thiểu (200 hải lý)

Theo UNCLOS 1982, mọi quốc gia ven biển đều đương nhiên có một thềm lục địa rộng tối thiểu 200 hải lý tính từ đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải, bất kể thực tế địa chất của đáy biển khu vực đó có kéo dài đến 200 hải lý hay không. Điều này đảm bảo sự công bằng cho các quốc gia có rìa lục địa hẹp, giúp họ vẫn có quyền khai thác tài nguyên trong một phạm vi nhất định.

2.2. Ranh giới mở rộng (Tối đa 350 hải lý)

Trong trường hợp rìa lục địa thực tế của một quốc gia kéo dài vượt quá khoảng cách 200 hải lý, quốc gia đó có quyền xác lập ranh giới ngoài của thềm lục địa mở rộng. Tuy nhiên, việc mở rộng này không phải là vô hạn. Luật pháp quốc tế quy định ranh giới ngoài cùng của thềm lục địa không được vượt quá 350 hải lý tính từ đường cơ sở, hoặc không vượt quá 100 hải lý kể từ đường đẳng sâu 2.500 mét. Để được công nhận thềm lục địa mở rộng, quốc gia ven biển phải nộp hồ sơ đệ trình lên Ủy ban Ranh giới thềm lục địa (CLCS) của Liên Hợp Quốc để cơ quan này xem xét và đưa ra khuyến nghị.

3. Quy định về chế độ pháp lý của thềm lục địa

thềm lục địa là gì
Thềm lục địa là gì? Quy định về chế độ pháp lý của thềm lục địa

Chế độ pháp lý của thềm lục địa là tập hợp các quy phạm pháp luật quy định quyền và nghĩa vụ của quốc gia ven biển cũng như của các quốc gia khác trên vùng biển này. Khác với những đặc điểm cơ bản của nhà nước khi thực thi chủ quyền tuyệt đối trên đất liền, quyền lực của nhà nước trên vùng biển này được giới hạn bởi luật quốc tế.

3.1. Quyền chủ quyền của quốc gia ven biển

Quốc gia ven biển thực hiện quyền chủ quyền đối với thềm lục địa nhằm mục đích thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên. Các tài nguyên này bao gồm:

  • Tài nguyên khoáng sản và tài nguyên không sinh vật: Dầu mỏ, khí đốt, các loại khoáng sản nằm dưới đáy biển và lòng đất dưới đáy biển.
  • Sinh vật định cư: Là những sinh vật ở vào thời kỳ có thể đánh bắt được, chúng nằm im trên đáy biển hoặc dưới đáy biển, hoặc không thể di chuyển được nếu không tiếp xúc liên tục với đáy biển (ví dụ: các loại ngọc trai, hàu, hải sâm…).

Đặc điểm pháp lý quan trọng nhất của quyền chủ quyền này là tính chất “đặc quyền” và “đương nhiên”. Nghĩa là, nếu quốc gia ven biển không thăm dò hoặc không khai thác tài nguyên thiên nhiên trên thềm lục địa của mình, thì không một quốc gia hay tổ chức nào khác có quyền làm việc đó nếu không có sự đồng ý rõ ràng của quốc gia ven biển. Quyền này tồn tại từ ngay từ đầu mà không cần phải có bất kỳ sự chiếm hữu thực sự hay danh nghĩa nào, cũng không cần phải tuyên bố.

3.2. Quyền tài phán của quốc gia ven biển

Bên cạnh quyền chủ quyền, quốc gia ven biển còn có quyền tài phán trên thềm lục địa đối với các vấn đề sau:

  • Xây dựng và sử dụng các đảo nhân tạo, thiết bị và công trình: Quốc gia ven biển có đặc quyền cho phép và quy định việc xây dựng, khai thác, sử dụng các đảo nhân tạo, các thiết bị và công trình dùng vào mục đích thăm dò, khai thác thềm lục địa.
  • Nghiên cứu khoa học biển: Mọi hoạt động nghiên cứu khoa học biển trên thềm lục địa của quốc gia ven biển do các quốc gia khác hoặc tổ chức quốc tế tiến hành đều phải có sự đồng ý trước của quốc gia ven biển.
  • Bảo vệ và gìn giữ môi trường biển: Quốc gia ven biển có quyền và nghĩa vụ áp dụng các biện pháp cần thiết để ngăn ngừa, giảm thiểu và kiểm soát ô nhiễm môi trường phát sinh từ các hoạt động dưới đáy biển thuộc thẩm quyền của mình.

3.3. Quyền và nghĩa vụ của các quốc gia khác

Mặc dù quốc gia ven biển có các đặc quyền kinh tế, nhưng thềm lục địa không phải là lãnh thổ có chủ quyền tuyệt đối. Do đó, các quốc gia khác (dù có biển hay không có biển) vẫn được hưởng một số quyền lợi nhất định trên thềm lục địa của quốc gia ven biển, bao gồm:

  • Quyền tự do hàng hải và tự do hàng không ở vùng nước và vùng trời phía trên thềm lục địa (vì vùng nước này thường là Vùng đặc quyền kinh tế hoặc biển quốc tế).
  • Quyền lắp đặt dây cáp và ống dẫn ngầm dưới đáy biển. Tuy nhiên, việc vạch tuyến đường cho các dây cáp và ống dẫn ngầm này phải được sự chấp thuận của quốc gia ven biển.

4. So sánh thềm lục địa và Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)

Trong thực tiễn pháp lý, nhiều người thường nhầm lẫn giữa thềm lục địa và Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) do hai vùng này có phạm vi chồng lấn lên nhau (cùng tính từ mốc 200 hải lý). Bảng dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt pháp lý giữa hai vùng này:

Tiêu chí so sánhThềm lục địaVùng đặc quyền kinh tế (EEZ)
Vị trí không gianBao gồm đáy biển và lòng đất dưới đáy biển.Bao gồm cột nước (vùng nước) nằm trên đáy biển.
Phạm vi tối đaTối thiểu 200 hải lý, có thể mở rộng tối đa lên đến 350 hải lý.Tuyệt đối không vượt quá 200 hải lý tính từ đường cơ sở.
Đối tượng tài nguyênKhoáng sản (dầu khí), tài nguyên không sinh vật, và các sinh vật định cư ở đáy biển.Tài nguyên sinh vật (cá, hải sản bơi lội trong cột nước) và năng lượng từ nước, hải lưu, gió.
Tính chất xác lập quyềnQuyền tồn tại “đương nhiên” và “ngay từ đầu”, không cần phải ra tuyên bố.Quốc gia ven biển bắt buộc phải ra “tuyên bố” mới được luật pháp quốc tế công nhận.

5. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về thềm lục địa

5.1. Tàu thuyền nước ngoài có được phép đánh bắt cá trên thềm lục địa của Việt Nam không?

Câu trả lời phụ thuộc vào loại sinh vật và vùng nước. Nếu tàu thuyền nước ngoài đánh bắt các “sinh vật định cư” (như hải sâm, ngọc trai, ngao sò bám đáy biển) thuộc phạm vi thềm lục địa của Việt Nam, thì đây là hành vi vi phạm pháp luật nếu không được Việt Nam cấp phép. Tuy nhiên, nếu họ đánh bắt các loài cá bơi lội trong cột nước (thuộc Vùng đặc quyền kinh tế) thì sẽ chịu sự điều chỉnh của quy chế pháp lý Vùng đặc quyền kinh tế. Thực tế, trong phạm vi 200 hải lý, Việt Nam có quyền chủ quyền đối với cả hai loại tài nguyên này, nên mọi hành vi khai thác trái phép đều bị xử lý nghiêm minh.

5.2. Chuyện gì xảy ra nếu thềm lục địa của hai quốc gia đối diện hoặc liền kề bị chồng lấn?

Trong trường hợp khoảng cách giữa hai quốc gia quá hẹp, dẫn đến việc thềm lục địa của họ bị chồng lấn lên nhau, UNCLOS 1982 quy định các bên phải tiến hành đàm phán, thương lượng trên cơ sở luật pháp quốc tế nhằm đạt được một giải pháp công bằng. Trong thời gian chờ đợi giải pháp phân định cuối cùng, các quốc gia liên quan phải nỗ lực thực hiện các thỏa thuận tạm thời có tính chất thực tiễn (ví dụ: hợp tác khai thác chung) và không được có những hành động làm nguy hại hay cản trở việc đạt được thỏa thuận phân định cuối cùng.

5.3. Việt Nam đã có những động thái pháp lý nào để bảo vệ thềm lục địa?

Việt Nam đã phê chuẩn UNCLOS 1982 vào năm 1994 và ban hành Luật Biển Việt Nam năm 2012 để nội luật hóa các quy định quốc tế. Đặc biệt, Việt Nam đã tiến hành nộp Báo cáo quốc gia về ranh giới ngoài thềm lục địa mở rộng (khu vực phía Bắc) và Báo cáo chung với Malaysia về ranh giới ngoài thềm lục địa mở rộng (khu vực phía Nam) lên Ủy ban Ranh giới thềm lục địa của Liên Hợp Quốc vào năm 2009. Các văn bản pháp lý và hồ sơ khoa học này là bằng chứng đanh thép khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán hợp pháp của Việt Nam đối với thềm lục địa của mình theo đúng công ước quốc tế.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC

12 phương pháp học luật hiệu quả tại trường đại học

Bất kỳ sinh viên ngành luật nào cũng cần trang bị cho mình một phương pháp học luật hiệu...

Hãy nêu những điểm mạnh và điểm yếu của bản sắc văn hóa Việt Nam

Khi nghiên cứu và đánh giá sự phát triển của xã hội, việc phân tích điểm mạnh và điểm...

Bản sắc văn hóa Việt Nam là gì? Những biểu hiện đặc trưng

Hiểu rõ bản sắc văn hóa Việt Nam là nền tảng quan trọng không chỉ trong lĩnh vực văn...

Chức năng của văn hóa trong việc gìn giữ tính người ở con người

Khi nghiên cứu về sự phát triển của xã hội và hệ thống pháp quyền, chức năng của văn...

Bảo lưu điều ước quốc tế là gì: Quyền hay sự ưu tiên?

Trong pháp luật quốc tế, bảo lưu điều ước quốc tế là một trong những chế định pháp lý...

Bí kíp làm bài tập chia thừa kế môn Luật Dân sự chuẩn xác

Để đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi cũng như giải quyết tốt các tình huống thực tế,...