MẪU ĐIỀU KHOẢN THANH TOÁN SONG NGỮ - PAYMENT SAMPLE CLAUSE V-A
MẪU ĐIỀU KHOẢN THANH TOÁN SONG NGỮ – PAYMENT SAMPLE CLAUSE V-A

ĐIỀU KHOẢN THANH TOÁN HỢP ĐỒNG
ARTICLE OF PAYMENT

1.1. Khoản thanh toán 
1.2. Payable amount 
Tổng số tiền thanh toán cho Bên …. là: …………………………………………………………………………………..…………… đồng
The total amount payable to Party …… shall be: ………………………………………………………………………………..…………. VND

(Bằng chữ: ……………………………………………………………………………………………………………………………….………  đồng)
(In word:….………………………………………………………………………………………………………..……………………………… VND)

Giá trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng.
The above payment is VAT exclusive.

1.2. Thời hạn thanh toán:
1.2. Time of payment:

LỰA CHỌN 1: THANH TOÁN 1 LẦN
OPTION 1: ONE TIME PAYMENT 

 
1. Bên A sẽ thanh toán 100% giá trị Hợp đồng trong vòng …………. ngày làm việc kể từ ngày ……………………………..
1. Party A shall make payment of 100% agreement value to Party B within ……………working days from the date ……………
 
LỰA CHỌN 2: THANH TOÁN NHIỀU LẦN
OPTION 2: PAYMENT BY INSTALMENTS

2. Bên A đồng ý thanh toán cho Bên B theo 2 đợt:
2. Party A agrees to make the payment to Party B in 2 instalments:

Đợt 1: Trong vòng ………… ngày kể từ ngày ký, Bên A phải thanh toán cho bên B ……………………………., tương đương với ……..….% tổng giá trị của Hợp đồng
1st Instalment: Within ………….. working days from the date signing, Party A shall make a payment of ……………… VND, equivalent to………….% value of the Agreement to Party B


Đợt 2: Bên A phải thanh toán cho bên B …………………, tương đương ………..% giá trị còn lại, sau khi Bên B hoàn thành. Bên B có nghĩa vụ ghi hoá đơn, chứng từ chứng nhận việc đã thanh toán của Bên A
2nd  Instament: …………………… VND, equivalent to ………….% value remaining of the contract payable to Party B, to be made by Party A within ………. working days from the date Party B complete all the obligations under provisions of the Contract. Party B has obligations to record the invoice, certificate of the payment of Party A.


1.3. Phương thức thanh toán: Thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.
1.3. Mode of payment: By cash or by bank transfer

Trường hợp thanh toán bằng hình thức chuyển khoản, Bên A sẽ thanh toán cho Bên B khi đến hạn thanh toán bằng hình thức chuyển tiền điện tử vào tài khoản ngân hàng tương ứng được đề xuất của Bên B;

In case of payment by bank transfer, Party A shall make payments to Party B by bank transfer to the accounts designated by Party B;

1.4. Đồng tiền thanh toán: Việt Nam đồng
1.4. Payment currency: VND


Hướng dẫn chi tiết

Giới thiệu chung về mẫu điều khoản thanh toán song ngữ

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các giao dịch thương mại quốc tế và hợp tác kinh doanh có yếu tố nước ngoài ngày càng trở nên phổ biến. Để đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi tài chính cho các bên tham gia, việc soạn thảo một hợp đồng chặt chẽ là yếu tố mang tính sống còn. Một trong những phần cốt lõi và nhạy cảm nhất của bất kỳ hợp đồng nào chính là mẫu điều khoản thanh toán song ngữ (Payment Clause).

Việc sử dụng mẫu điều khoản thanh toán song ngữ không chỉ giúp phá bỏ rào cản ngôn ngữ giữa đối tác Việt Nam và đối tác nước ngoài mà còn thiết lập một cơ sở pháp lý vững chắc, phòng tránh tối đa các rủi ro liên quan đến dòng tiền. Thông thường, điều khoản này sẽ được tích hợp trực tiếp vào các văn bản lớn hơn như hợp đồng mua bán hàng hóa song ngữ Anh Việt hoặc các thỏa thuận cung ứng dịch vụ xuyên quốc gia.

Tầm quan trọng của mẫu điều khoản thanh toán song ngữ trong hợp đồng

Thanh toán là nghĩa vụ cơ bản của bên mua (hoặc bên sử dụng dịch vụ) và là quyền lợi cốt lõi của bên bán (hoặc bên cung cấp dịch vụ). Một mẫu điều khoản thanh toán song ngữ được soạn thảo chuyên nghiệp sẽ mang lại những lợi ích to lớn sau:

Thứ nhất, nó đảm bảo sự hiểu biết đồng nhất. Khi sử dụng cả tiếng Việt và tiếng Anh (hoặc một ngoại ngữ khác), cả hai bên đều nắm rõ chính xác số tiền cần thanh toán, thời hạn, phương thức và các điều kiện đi kèm mà không lo ngại về việc dịch thuật sai lệch ngữ nghĩa pháp lý.

Thứ hai, nó là công cụ giải quyết tranh chấp hữu hiệu. Trong trường hợp có sự chậm trễ hoặc từ chối thanh toán, mẫu điều khoản thanh toán song ngữ sẽ là căn cứ trực tiếp để các cơ quan tài phán (Tòa án hoặc Trọng tài thương mại) xem xét và đưa ra phán quyết.

Thứ ba, việc chuẩn hóa điều khoản này giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng các quy định của pháp luật Việt Nam về quản lý ngoại hối, thuế và kế toán, tránh được các rắc rối pháp lý không đáng có với cơ quan nhà nước.

Hướng dẫn sử dụng mẫu điều khoản thanh toán song ngữ chi tiết

MẪU ĐIỀU KHOẢN THANH TOÁN SONG NGỮ - PAYMENT SAMPLE CLAUSE V-A
MẪU ĐIỀU KHOẢN THANH TOÁN SONG NGỮ – PAYMENT SAMPLE CLAUSE V-A

Để áp dụng thành công và tối ưu hóa giá trị pháp lý của mẫu điều khoản thanh toán song ngữ, người soạn thảo cần đặc biệt chú ý đến cách điền thông tin và tùy biến các nội dung sau đây:

Xác định rõ phương thức thanh toán

Trong mẫu điều khoản thanh toán song ngữ, phương thức thanh toán (Method of Payment) cần được quy định cụ thể. Các bên có thể lựa chọn thanh toán bằng chuyển khoản điện tử (Telegraphic Transfer – T/T), Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C), hoặc Nhờ thu (Collection). Nếu chọn chuyển khoản, cần ghi chính xác và đầy đủ thông tin tài khoản ngân hàng của người thụ hưởng bao gồm: Tên chủ tài khoản, Số tài khoản, Tên ngân hàng, Chi nhánh và Mã SWIFT code.

Quy định về đồng tiền thanh toán và tỷ giá

Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng để tránh rủi ro biến động tỷ giá (Exchange Rate). Cần ghi rõ đồng tiền thanh toán là VNĐ, USD, EUR hay một loại ngoại tệ nào khác. Nếu hợp đồng định giá bằng ngoại tệ nhưng quy định thanh toán bằng VNĐ, mẫu điều khoản thanh toán song ngữ phải xác định rõ tỷ giá quy đổi sẽ áp dụng theo ngân hàng nào (ví dụ: Vietcombank) và tại thời điểm nào (thời điểm xuất hóa đơn hay thời điểm thanh toán thực tế).

Thời hạn và tiến độ thanh toán

Tiến độ thanh toán (Payment Schedule) nên được chia nhỏ và gắn liền với các mốc hoàn thành công việc hoặc tiến độ giao hàng. Ví dụ: Tạm ứng 30% sau khi ký hợp đồng, thanh toán 50% khi nhận hàng và 20% còn lại sau khi hết hạn bảo hành. Khi đến hạn mà đối tác chưa thực hiện nghĩa vụ, doanh nghiệp có thể phát hành công văn đề nghị thanh toán để nhắc nhở và tạo lập chứng cứ pháp lý cho việc đòi nợ sau này.

Những lưu ý pháp lý quan trọng khi áp dụng mẫu điều khoản thanh toán song ngữ

Mặc dù mẫu điều khoản thanh toán song ngữ (Payment Sample Clause V-A) đã được các chuyên gia pháp lý thiết kế sẵn chuẩn mực, nhưng trong quá trình áp dụng thực tế, bạn vẫn cần lưu ý các vấn đề sau:

Đảm bảo tính thống nhất giữa hai ngôn ngữ

Nguyên tắc tối thượng khi soạn thảo văn bản song ngữ là sự tương đương về mặt ý nghĩa pháp lý. Trong mẫu điều khoản thanh toán song ngữ, cần có một điều khoản “giảm xóc” quy định rõ: Trong trường hợp có sự mâu thuẫn hoặc khác biệt về cách giải thích giữa bản tiếng Việt và bản tiếng Anh, ngôn ngữ nào sẽ được ưu tiên áp dụng. Thông thường, đối với các hợp đồng thực hiện tại Việt Nam, bản tiếng Việt sẽ được ưu tiên.

Quy định chặt chẽ về chế tài chậm thanh toán

Để ngăn chặn tình trạng chiếm dụng vốn, mẫu điều khoản thanh toán song ngữ bắt buộc phải có quy định về lãi suất chậm trả (Late Payment Interest). Mức lãi suất này cần được thỏa thuận phù hợp với quy định của Luật Thương mại 2005 (thường là lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường) hoặc Bộ luật Dân sự hiện hành. Ngoài ra, cần quy định rõ bên mua phải chịu mọi chi phí phát sinh (bao gồm cả phí luật sư) nếu bên bán phải tiến hành các thủ tục pháp lý để thu hồi nợ.

Tuân thủ nghiêm ngặt quy định quản lý ngoại hối

Theo pháp luật Việt Nam (Pháp lệnh Ngoại hối), trên lãnh thổ Việt Nam, mọi giao dịch, báo giá, định giá, ghi giá trong hợp đồng không được thực hiện bằng ngoại hối trừ các trường hợp được Ngân hàng Nhà nước cho phép. Do đó, khi sử dụng mẫu điều khoản thanh toán song ngữ giữa hai doanh nghiệp Việt Nam (dù là doanh nghiệp FDI), đồng tiền thanh toán bắt buộc phải là VNĐ để hợp đồng không bị tuyên vô hiệu.

Tóm lại, việc thiết lập một mẫu điều khoản thanh toán song ngữ chi tiết, minh bạch và hợp pháp là bước đệm vững chắc cho mọi thành công trong giao thương quốc tế. Bằng cách am hiểu và vận dụng linh hoạt các hướng dẫn trên, doanh nghiệp hoàn toàn có thể kiểm soát rủi ro, bảo vệ dòng tiền và xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững với các đối tác nước ngoài.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC

12 bí quyết học tốt ở trường luật hiệu quả

Bất kỳ sinh viên ngành luật nào cũng cần trang bị cho mình một bí quyết học tốt ở...

Hãy nêu những điểm mạnh và điểm yếu của bản sắc văn hóa Việt Nam

Khi nghiên cứu và đánh giá sự phát triển của xã hội, việc phân tích điểm mạnh và điểm...

Bản sắc văn hóa Việt Nam là gì? Những biểu hiện đặc trưng

Hiểu rõ bản sắc văn hóa Việt Nam là nền tảng quan trọng không chỉ trong lĩnh vực văn...

Chức năng của văn hóa trong việc gìn giữ tính người ở con người

Khi nghiên cứu về sự phát triển của xã hội và hệ thống pháp quyền, chức năng của văn...

Bảo lưu điều ước quốc tế là gì: Quyền hay sự ưu tiên?

Trong pháp luật quốc tế, bảo lưu điều ước quốc tế là một trong những chế định pháp lý...

Bí kíp làm bài tập chia thừa kế môn Luật Dân sự chuẩn xác

Để đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi cũng như giải quyết tốt các tình huống thực tế,...

1 những suy nghĩ trên “MẪU ĐIỀU KHOẢN THANH TOÁN SONG NGỮ – PAYMENT SAMPLE CLAUSE V-A

  1. Pingback: MẪU- HỢP ĐỒNG NGUYÊN TẮC MUA BÁN VẬT LIỆU XÂY DỰNG

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *