Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, trách nhiệm hình sự là một trong những loại trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc nhất do Nhà nước áp dụng đối với người có hành vi phạm tội. Khác với các giao dịch dân sự hay thương mại thông thường nơi đề cao sự tự do ý chí, lĩnh vực hình sự mang đậm tính quyền lực nhà nước. Điều này dẫn đến một câu hỏi pháp lý vô cùng phổ biến trong thực tiễn: Liệu trách nhiệm hình sự có thể được đem ra thương lượng, bãi nại hay thỏa thuận giữa người phạm tội và người bị hại hay không? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chuyên sâu dưới góc độ luật học để làm rõ bản chất của vấn đề này, giúp bạn đọc hiểu đúng và tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.

Bản chất pháp lý của trách nhiệm hình sự trong hệ thống pháp luật Việt Nam
Khái niệm và đặc điểm cốt lõi
Theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), trách nhiệm hình sự là hậu quả pháp lý bất lợi mà người phạm tội phải gánh chịu trước Nhà nước do việc thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự. Đặc điểm lớn nhất của trách nhiệm hình sự là tính cưỡng chế đơn phương từ phía cơ quan quyền lực công (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án). Khi một tội phạm xảy ra, nó không chỉ xâm phạm đến quyền lợi của một cá nhân cụ thể (bị hại) mà còn xâm phạm đến trật tự quản lý nhà nước, an toàn xã hội và các khách thể khác được luật hình sự bảo vệ. Để đánh giá toàn diện một hành vi, các cơ quan tiến hành tố tụng thường phải xem xét kỹ lưỡng [yếu tố mục đích phạm tội trong luật hình sự] nhằm xác định đúng khung hình phạt.
Tại sao pháp luật nguyên tắc không cho phép thỏa thuận trách nhiệm hình sự?
Nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự là “mọi hành vi phạm tội phải được phát hiện kịp thời, xử lý nhanh chóng, công minh, đúng pháp luật”. Quan hệ pháp luật hình sự là quan hệ giữa Nhà nước và người phạm tội, trong đó bị hại chỉ là người tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Do đó, bị hại không có quyền tự định đoạt hay thay mặt Nhà nước để quyết định việc có truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người vi phạm hay không. Việc cho phép thỏa thuận trách nhiệm hình sự một cách tự do sẽ dẫn đến việc những người có tiền bạc, quyền lực có thể dùng vật chất để “mua chuộc” sự tự do, làm mất đi tính răn đe, giáo dục và phòng ngừa chung của pháp luật.
So sánh trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự về quyền thỏa thuận
Để hiểu rõ hơn vì sao không thể tùy tiện bãi nại hay dùng tiền để thoát tội, chúng ta cần phân biệt rõ sự khác nhau cơ bản giữa trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự thông qua bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí phân biệt | Trách nhiệm hình sự | Trách nhiệm dân sự |
|---|---|---|
| Cơ sở phát sinh | Hành vi vi phạm Bộ luật Hình sự (có đủ các yếu tố cấu thành tội phạm). | Hành vi vi phạm Bộ luật Dân sự, vi phạm hợp đồng hoặc gây thiệt hại ngoài hợp đồng. |
| Chủ thể giải quyết | Nhà nước (thông qua Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án). | Các bên tranh chấp tự giải quyết hoặc yêu cầu Tòa án, Trọng tài giải quyết. |
| Quyền thỏa thuận | Tuyệt đối không được thỏa thuận (trừ một số ngoại lệ rất nhỏ do luật định). | Tự do thỏa thuận (miễn không trái đạo đức xã hội và quy định pháp luật). |
| Hậu quả pháp lý | Chịu các hình phạt nghiêm khắc (phạt tù, tử hình, cải tạo không giam giữ…) và bị mang án tích. | Bồi thường thiệt hại bằng tiền hoặc tài sản, khôi phục lại tình trạng ban đầu, không có án tích. |
Các trường hợp ngoại lệ: Khi nào sự thỏa thuận ảnh hưởng đến trách nhiệm hình sự?

Mặc dù nguyên tắc chung là không được phép thương lượng, nhưng để đảm bảo tính nhân đạo và tôn trọng quyền quyết định của người bị hại trong một số trường hợp ít nghiêm trọng, pháp luật vẫn quy định một số ngoại lệ mà ở đó, ý chí của các bên có thể tác động trực tiếp đến trách nhiệm hình sự.
1. Khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại (Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015)
Đây là trường hợp duy nhất mà sự thỏa thuận, bãi nại của bị hại có thể làm chấm dứt hoàn toàn trách nhiệm hình sự của người phạm tội. Theo Khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, cơ quan có thẩm quyền chỉ được khởi tố vụ án hình sự đối với 10 tội danh (thuộc khoản 1 – khung hình phạt nhẹ nhất) khi có yêu cầu của bị hại. Các tội danh này thường xâm phạm trực tiếp đến sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của cá nhân như: Tội cố ý gây thương tích (Khoản 1 Điều 134), Tội hiếp dâm (Khoản 1 Điều 141), Tội làm nhục người khác (Khoản 1 Điều 155 BLHS), v.v.
Nếu trước ngày mở phiên tòa sơ thẩm, người bị hại tự nguyện rút yêu cầu khởi tố (thường là sau khi hai bên đã thỏa thuận bồi thường thành công), thì vụ án hình sự sẽ bị đình chỉ. Lúc này, người thực hiện hành vi sẽ được miễn trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, nếu việc rút yêu cầu do bị ép buộc, đe dọa, cơ quan tố tụng vẫn sẽ tiếp tục truy cứu trách nhiệm hình sự bình thường.
2. Thỏa thuận bồi thường dân sự để giảm nhẹ trách nhiệm hình sự
Trong các vụ án không thuộc Điều 155 nêu trên (ví dụ: Tội lừa đảo, Tội giết người, Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ gây hậu quả nghiêm trọng…), việc hai bên thỏa thuận bồi thường tiền không làm mất đi trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, theo Điểm b Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự, việc “người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả” được xem là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự rất quan trọng. Khi đạt được thỏa thuận này, người phạm tội hoặc gia đình thường sẽ nộp [mẫu đơn xin khắc phục hậu quả trong vụ án hình sự] cho cơ quan tiến hành tố tụng. Sự thỏa thuận ở đây chỉ mang ý nghĩa đền bù về mặt dân sự, giúp người phạm tội được Tòa án xem xét giảm nhẹ hình phạt (ví dụ từ tù giam xuống án treo, hoặc giảm số năm tù), chứ hoàn toàn không thể xóa bỏ trách nhiệm hình sự.
3. Miễn trách nhiệm hình sự do người bị hại tự nguyện hòa giải
Khoản 3 Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015 cũng mở ra một cơ hội cho người phạm tội. Theo đó, người thực hiện tội phạm ít nghiêm trọng hoặc tội phạm nghiêm trọng do vô ý gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm hoặc tài sản của người khác, đã tự nguyện bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả và được người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của người bị hại tự nguyện hòa giải và đề nghị miễn trách nhiệm hình sự, thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự. Khác với Điều 155 (đương nhiên đình chỉ vụ án), việc miễn trách nhiệm hình sự ở Điều 29 phụ thuộc vào sự xem xét, đánh giá và quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng.
Giải đáp các câu hỏi thường gặp (FAQ) về thỏa thuận trách nhiệm hình sự
Câu hỏi 1: Có giấy bãi nại của gia đình nạn nhân thì có bị đi tù không?
Trả lời: Như đã phân tích chuyên sâu ở trên, giấy bãi nại chỉ có tác dụng đình chỉ vụ án (tức là không phải đi tù) nếu hành vi phạm tội thuộc Khoản 1 của 10 tội danh quy định tại Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự. Đối với tất cả các tội danh khác (như Giết người, Cướp tài sản, Buôn bán ma túy…), giấy bãi nại của gia đình nạn nhân chỉ có giá trị như một tình tiết xin giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Tòa án vẫn sẽ tiến hành xét xử và tuyên phạt mức án tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi. Việc bị cáo có phải ngồi tù hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác do Hội đồng xét xử quyết định.
Câu hỏi 2: Thỏa thuận đưa tiền cho bị hại để họ không trình báo công an có vi phạm pháp luật không?
Trả lời: Việc dùng tiền để thỏa thuận che giấu tội phạm là hành vi vi phạm pháp luật. Tùy thuộc vào tính chất và mức độ, hành vi này có thể cấu thành “Tội che giấu tội phạm” hoặc “Tội không tố giác tội phạm”. Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi dùng lợi ích vật chất để cản trở quá trình phát hiện, điều tra và xử lý tội phạm. Trách nhiệm hình sự là nghĩa vụ bắt buộc đối với Nhà nước, không một cá nhân nào có quyền dùng tiền để mua bán hay trốn tránh.
Câu hỏi 3: Sau khi chấp hành xong hình phạt tù và bồi thường đủ tiền, người phạm tội có ngay lập tức trở thành người không có tội?
Trả lời: Việc chấp hành xong bản án và hoàn thành nghĩa vụ bồi thường dân sự là điều kiện cần để người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng. Tuy nhiên, về mặt pháp lý, họ vẫn mang án tích trong một khoảng thời gian nhất định do luật định. Chỉ khi đáp ứng đủ các điều kiện về thời gian thử thách và không vi phạm pháp luật mới, họ mới được công nhận là đã [xóa án tích]. Khi đã được xóa án tích, người đó mới được coi là chưa bị kết án và khôi phục hoàn toàn tư cách công dân bình thường, không còn bị ràng buộc bởi trách nhiệm hình sự của vụ án cũ.
Tóm lại
Việc hiểu rõ ranh giới giữa thỏa thuận dân sự và trách nhiệm hình sự là vô cùng quan trọng. Trừ những trường hợp ngoại lệ được pháp luật quy định một cách chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền lợi cá nhân của bị hại trong các tội phạm ít nghiêm trọng, trách nhiệm hình sự tuyệt đối không phải là thứ có thể mang ra mặc cả, mua bán hay thỏa thuận. Mọi nỗ lực dùng vật chất để trốn tránh sự trừng phạt của pháp luật không những không làm chấm dứt trách nhiệm hình sự mà còn có thể khiến người thực hiện vướng vào những tội danh phái sinh khác nghiêm trọng hơn.

TIN CÙNG CHUYÊN MỤC
12 phương pháp học luật hiệu quả tại trường đại học
Bất kỳ sinh viên ngành luật nào cũng cần trang bị cho mình một phương pháp học luật hiệu...
Hãy nêu những điểm mạnh và điểm yếu của bản sắc văn hóa Việt Nam
Khi nghiên cứu và đánh giá sự phát triển của xã hội, việc phân tích điểm mạnh và điểm...
Bản sắc văn hóa Việt Nam là gì? Những biểu hiện đặc trưng
Hiểu rõ bản sắc văn hóa Việt Nam là nền tảng quan trọng không chỉ trong lĩnh vực văn...
Chức năng của văn hóa trong việc gìn giữ tính người ở con người
Khi nghiên cứu về sự phát triển của xã hội và hệ thống pháp quyền, chức năng của văn...
Bảo lưu điều ước quốc tế là gì: Quyền hay sự ưu tiên?
Trong pháp luật quốc tế, bảo lưu điều ước quốc tế là một trong những chế định pháp lý...
Bí kíp làm bài tập chia thừa kế môn Luật Dân sự chuẩn xác
Để đạt điểm tuyệt đối trong các kỳ thi cũng như giải quyết tốt các tình huống thực tế,...