4. Ranh giới phía ngoài của thềm lục địa là đường song song với đường đẳng sâu và cách đường đẳng sâu 100 hải lý?
→ Sai.
Nhận định này không hoàn toàn chính xác vì chỉ phản ánh một trong các cách xác định giới hạn ngoài của thềm lục địa theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982, chứ không phải là quy tắc chung áp dụng cho mọi trường hợp.
Theo quy định của Công ước, ranh giới ngoài của thềm lục địa được xác định dựa trên cấu trúc địa chất tự nhiên của đáy biển và có thể áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Cụ thể:
-
Quốc gia ven biển có quyền xác định thềm lục địa của mình vượt quá 200 hải lý nếu có đủ cơ sở khoa học chứng minh phần kéo dài tự nhiên của lãnh thổ đất liền ra dưới đáy biển.
-
Trong trường hợp này, có hai cách xác định giới hạn ngoài:
-
Cách thứ nhất (công thức khoảng cách):
Đường ranh giới được xác định không vượt quá 350 hải lý tính từ đường cơ sở. -
Cách thứ hai (công thức độ sâu):
Đường ranh giới có thể được xác định không vượt quá 100 hải lý tính từ đường đẳng sâu 2500m.
-
Như vậy, nhận định trong đề bài chỉ đúng khi áp dụng cách thứ hai, và chỉ áp dụng trong những trường hợp cụ thể, thường là đối với các quốc gia có thềm lục địa rộng.
Ngoài ra, không phải mọi quốc gia đều có thể áp dụng quy định này, vì việc xác định thềm lục địa mở rộng phải dựa trên hồ sơ khoa học và được xem xét bởi Ủy ban ranh giới thềm lục địa của Liên Hợp Quốc.
Do đó, việc khẳng định rằng “ranh giới phía ngoài thềm lục địa là đường song song với đường đẳng sâu và cách đường đẳng sâu 100 hải lý” là không đầy đủ và không chính xác, vì nó không phản ánh toàn diện các quy định của luật quốc tế về vấn đề này.
5. Ranh giới phía ngoài thềm lục địa là đường song song với đường cơ sở và cách đường cơ sở một khoảng cách 350 hải lý?
Dưới đây là phần mình viết lại toàn bộ các câu 5–15 theo dạng chuẩn đi thi – rõ ràng – ngắn gọn – logic, giúp bạn học nhanh và dễ nhớ hơn:
CÂU HỎI NHẬN ĐỊNH – CÔNG PHÁP QUỐC TẾ (Chuẩn hóa)
5. Ranh giới phía ngoài của thềm lục địa là đường song song với đường cơ sở và cách 350 hải lý?
→ Sai.
Vì quy định “350 hải lý” chỉ áp dụng trong trường hợp quốc gia có thềm lục địa mở rộng theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982.
Không phải mọi quốc gia đều áp dụng mức này. Đây chỉ là giới hạn tối đa, không phải quy tắc chung.
6. Ranh giới phía ngoài của thềm lục địa là đường cách đường cơ sở 200 hải lý?
→ Sai.
Vì:
-
200 hải lý là giới hạn tối thiểu mặc định của thềm lục địa.
-
Nếu có cơ sở khoa học, quốc gia có thể mở rộng:
-
Tối đa 350 hải lý từ đường cơ sở, hoặc
-
Tối đa 100 hải lý từ đường đẳng sâu 2500m
-
→ Do đó, nhận định này không đúng trong mọi trường hợp.
7. Quốc gia có chủ quyền hoàn toàn và tuyệt đối với tất cả các bộ phận lãnh thổ?
→ Sai.
Vì mức độ chủ quyền khác nhau theo từng vùng:
-
Vùng đất, nội thủy, vùng trời: chủ quyền hoàn toàn, tuyệt đối
-
Lãnh hải: chủ quyền nhưng bị hạn chế bởi quyền qua lại vô hại
-
EEZ, thềm lục địa: chỉ có quyền chủ quyền, không phải chủ quyền đầy đủ

8. Chế độ pháp lý của nội thủy và lãnh hải là giống nhau?
→ Sai.
-
Nội thủy: chủ quyền tuyệt đối, như lãnh thổ đất liền
-
Lãnh hải: phải cho tàu nước ngoài qua lại vô hại theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982
→ Vì vậy không giống nhau.
9. Nội thủy, lãnh hải, tiếp giáp, EEZ đều là lãnh thổ quốc gia?
→ Sai.
-
Lãnh thổ quốc gia gồm: nội thủy + lãnh hải
-
Vùng tiếp giáp & EEZ: không phải lãnh thổ, chỉ có quyền chủ quyền
10. Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) không phải lãnh hải cũng không phải công hải?
→ Đúng.
-
EEZ là vùng 200 hải lý từ đường cơ sở
-
Không thuộc lãnh hải
-
Không phải biển quốc tế
→ Là vùng pháp lý đặc thù riêng biệt
11. Đường cơ sở là ranh giới trong của thềm lục địa?
→ Sai.
-
Đường cơ sở dùng để:
-
Tính lãnh hải
-
-
Thềm lục địa bắt đầu từ ranh giới ngoài lãnh hải, không phải từ đường cơ sở
12. Biên giới biển là đường giáp cạnh do các quốc gia thỏa thuận?
→ Sai.
Chỉ đúng khi quốc gia liền kề
Các trường hợp:
-
Đối diện: dùng đường trung tuyến
-
Liền kề: dùng đường cách đều
-
Không có nước đối diện: biên giới = ranh giới ngoài lãnh hải
13. Chủ quyền quốc gia là thuộc tính tự nhiên, chỉ quốc gia mới có?
→ Đúng.
-
Là quyền tối cao trong lãnh thổ
-
Quyền độc lập trong quan hệ quốc tế
-
Chỉ quốc gia có, tổ chức quốc tế không có chủ quyền
14. Tất cả tàu nhà nước đều được miễn trừ tuyệt đối về tài phán?
→ Sai.
Chỉ áp dụng với:
-
Tàu quân sự
-
Tàu nhà nước phi thương mại
→ Tàu nhà nước hoạt động thương mại không được miễn trừ tuyệt đối
15. Biên giới trên bộ và trên biển là khác nhau?
→ Đúng.
-
Biên giới đất liền: xác định trên đất, sông, hồ
-
Biên giới biển: là ranh giới ngoài lãnh hải
→ Cách xác định và tính chất pháp lý khác nhau hoàn toàn
THEGIOILUAT.VN TỔNG HỢP VÀ SƯU TẦM

Pingback: Luật biển quốc tế là gì? Các vùng biển của Việt Nam theo UNCLOS 1982 - Thế Giới Luật
Pingback: Vùng đặc quyền kinh tế là gì? Chế độ pháp lý theo UNCLOS - Thế Giới Luật
Pingback: Hiến chương Liên hợp quốc có phải là Hiến pháp của cộng đồng quốc tế? - Thế Giới Luật
Pingback: Thể nhân là gì? Tại sao Thể nhân, Pháp nhân không là chủ thể Luật quốc tế? - Thế Giới Luật
Pingback: Tóm tắt kiến thức khái luận chung về môn Công pháp quốc tế
Pingback: Đường cơ sở là gì? Nguyên tắc xác định đường cơ sở của Việt Nam - Thế Giới Luật
Pingback: Hướng dẫn cách xác định đường cơ sở trên biển của Việt Nam - Thế Giới Luật
Pingback: Mối quan hệ giữa vùng nội thủy, lãnh hải và vùng đặc quyền kinh tế - Thế Giới Luật